Thiết lập lại
Filter

    Gắn Trần

    • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000
      EAP787

      Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Ba băng tần BE15000

      • Quét tần số vô tuyến chuyên dụng
      • Chứng nhận AFC
      • 5765 Mbps (6 GHz) + 8648 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • 1× cổng 10G
      • Hỗ trợ PoE++
      • Omada Mesh, Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      EAP773

      BE9300 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point

      • 5765 Mbps (6 GHz) + 2882 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
      • Wi-Fi 7 on 6 GHz Band
      • 1× 10G Port
      • Centralized management
    • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      • BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point
      EAP772

      BE11000 Ceiling Mount Tri-Band Wi-Fi 7 Access Point

      • 5765 Mbps (6 GHz) +4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Wi-Fi 7 Technology (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • 1× 2.5GbE Port
      • 802.3at PoE
      • Centralized management
    • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      • Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000
      EAP723

      Access Point Omada Gắn Trần Wi-Fi 7 BE5000

      • 4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (240 MHz, MLO, 4K-QAM, Multi-RUs)
      • 1× cổng 2.5GbE
      • 802.3at PoE 
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      • Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000
      EAP720

      Access Point Gắn trần Wi-Fi 7 Băng tần kép BE5000

      • 4324 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (240 MHz, MLO, 4K-QAM, Multi-RUs)
      • 1× cổng 2.5GbE
      • Hỗ trợ 802.3at PoE 
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit
      EAP660 HD

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3600 Băng Tần Kép Đa Gigabit

      • 1× Cổng Ethernet 2.5G
      • 1148 Mbps ở băng tần 2.4GHz + 2402 Mbps ở băng tần 5 GHz
      • Kết nối mật độ cao
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3at PoE
      • Tích hợp với nền tảng Omada SDN
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range
      EAP653 UR

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần Omada AX3000 Ultra-Range

      • Tốc độ 2402 Mbps ở 5 GHz + 574 Mbps ở 2.4GHz
      • Vùng phủ sóng siêu rộng
      • WiFi 6 hiệu suất cao
      • Cấp nguồn 802.3at PoE và DC
      • Omada Mesh và Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000
      EAP650

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Trần AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Wi-Fi 6 hiệu suất cao
      • PoE 802.3at và nguồn DC
      • Omada Mesh và chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý cloud tập trung
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000
      EAP653

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • WiFi 6 Hiệu Quả Cao
      • Cấp nguồn PoE 802.3at & Nguồn DC
      • Mesh và Chuyển Vùng Liền Mạch
      • Quản Lý Tập Trung Qua Đám Mây
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
      Bán chạy
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP610

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      • Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần
      EAP225

      Access Point Wi-Fi 6 AC1350 MU-MIMO Gigabit Gắn trần

      • 1× Cổng Gigabit Ethernet
      • 450 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3af PoE và Passive PoE
      • 3× Ăng-ten ngầm bên trong
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN
    • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
       
      Bán chạy
      WI-FI Alliance CertificationTGS Mid-2025
        Compare
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      • Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần
      EAP683 UR

      Access Point WiFi 6 AX6000 Gắn Trần

      • 1148 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 4804 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Phạm vi phủ sóng không dây siêu rộng
      • WiFi 6 hiệu suất cao
      • Hỗ trợ nguồn PoE+ 802.3at và adapter DC
      • Chuyển vùng liền mạch
      • Quản lý tập trung trên nền tảng đám mây
    • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP673

      AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 4804 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE+ and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      • Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
      EAP115

      Access Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps

      • 1× Cổng Ethernet 10/100 Mbps
      • 300 Mbps ở Băng Tần 2.4GHz
      • PoE 802.3af
      • 2× Ăng-ten Ngầm
      • Tích Hợp Liền Mạch Vào Nền Tảng Omada SDN
    • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP670

      AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 4804 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE+ and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      EAP653

      Access Point Gắn Trần Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • WiFi 6 Hiệu Suất Cao
      • 802.3at PoE+ và bộ cấp nguồn DC
      • Mesh và Chuyển Vùng Liền Mạch
      • Quản Lý Cloud Tập Trung
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP620 HD

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Density Connectivity
      • 802.3at and Passive PoE
      • Seamless Roaming
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      • AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point
      EAP613

      AX1800 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201 Mbps at 5 GHz
      • High-Efficiency WiFi 6
      • 802.3at PoE and DC Power Supply
      • Seamless Roaming
      • Centralized Cloud Management
    • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
       
        Compare
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      EAP245

      AC1750 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point

      • 5-pack
      • 1-pack
      • 2× Gigabit Ethernet Ports
      • 450 Mbps at 2.4GHz + 1300 Mbps at 5 GHz
      • 802.3af/at PoE and Passive PoE
      • 3× Internal Antennas
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
       
        Compare
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      • AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point
      EAP223

      AC1350 Wireless MU-MIMO Gigabit Ceiling Mount Access Point

      • 1× Gigabit Ethernet Port
      • 450 Mbps at 2.4GHz + 867 Mbps at 5 GHz
      • 802.3af PoE and Passive PoE
      • 3× Internal Antennas
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      EAP110

      Access Point Wi-Fi Gắn Trần Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps

      1.499.000 VND
      • 1× 10/100Mbps Ethernet Port
      • 300 Mbps at 2.4GHz
      • Passive PoE
      • 2× Internal Antennas

    Gắn Tường

    • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      • Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường
      EAP775-Wall

      Access Point Wi-Fi 7 BE11000 Gắn Tường

      • Tốc độ Wi-Fi 7 BE11000: 5765 Mbps (6 GHz), 4324 Mbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
      • Thiết kế lắp đặt đa năng giúp triển khai linh hoạt
      • Đi kèm vỏ ốp mặt ngoài có thể sơn màu
      • 2× cổng 2.5G + 3× cổng Gigabit
      • Công nghệ Wi-Fi 7 (320 MHz, 4K-QAM, MLO, Multi-RUs)
      • Hỗ trợ cấp nguồn PoE 802.3at/bt
      • Omada Mesh & chuyển vùng liền mạch 
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
       
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      • Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000
      EAP655-Wall

      Access Point Wi-Fi 6 Gắn Tường AX3000

      • Wi-Fi 6 AX3000 (574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz)
      • 3× Cổng Ethernet Downlink Gigabit, trong đó một cổng hỗ trợ PoE Pass-Through
      • Hỗ trợ chuẩn PoE 802.3af/at 
      • Tương thích với đế âm tường tiêu chuẩn 86mm, EU & Mỹ
      • Tích hợp mượt mà vào nền tảng Omada SDN
    • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point
      EAP650-Wall

      AX3000 Wall Plate WiFi 6 Access Point

      • AX3000 WiFi 6 (574 Mbps on 2.4 GHz + 2402 Mbps on 5 GHz)
      • 1× Gigabit Downlink Ethernet Port
      • 802.3af/at PoE
      • Compatible with 86mm & EU Standard Junction Box
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
       
        Compare
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường
      EAP615-Wall

      Access Point WiFi 6 AX1800 Gắn Tường

      • 4× Cổng Ethernet Gigabit (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 574 Mbps trên 2.4 GHz + 1201 Mbps trên 5 GHz
      • Hỗ trợ PoE 802.3at/af
      • Tương thích với Hộp nối chuẩn 86mm, EU và US
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN
    • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
       
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO
      EAP225-Wall

      Access Point Wi-Fi Gắn Tường Omada AC1200 MU-MIMO

      • 4 cổng Ethernet 10/100 Mbps Ethernet (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 300 Mbps ở băng tần 2.4GHz + 867 Mbps ở băng tần 5 GHz
      • 802.3at/af PoE
      • Tương thích với 86 mm & hộp nối tiêu chuẩn EU & US
      • Tích hợp nền tảng Omada SDN liền mạch. /
    • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
       
        Compare
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      • Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps
      EAP115-Wall

      Access Point Wi-Fi Gắn Tường Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps

      • 2 Cổng Ethernet 10/100 Mbps  (1× Uplink + 3× Downlink)
      • 300 Mb/giây ở 2.4 GHz
      • 802.3af PoE
      • Tương thích với Hộp nối tiêu chuẩn 86mm & EU
    • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      • BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường
      EAP725-Wall

      BE5000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Tường

      • BE5000 WiFi 7 (4324 Mbps ở 5 GHz + 688 Mbps ở 2.4 GHz)
      • 1× cổng đầu vào PoE 2.5G + 1× cổng pass-through 2.5G + 2× cổng downlink Gigabit RJ45. 
      • 802.3at/bt PoE
      • Tương thích với Hộp nối chuẩn 86mm & EU
      • Quản lý đám mây tập trung
    • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      EAP235-Wall

      Access Point Omada Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit

      • 4× cổng Gigabit Ethernet (1× uplink + 3× downlink)
      • 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • 802.3at/af PoE
      • Tương thích hộp đế chuẩn 86mm, EU và US
      • Tích hợp liền mạch vào nền tảng Omada SDN
    • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      • Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit
      EAP230-Wall

      Access Point Gắn Tường AC1200 MU-MIMO Gigabit

      • 2× Cổng Gigabit Ethernet (1 cổng Uplink + 1 cổng Downlink)
      • Tốc độ 300 Mbps (2.4GHz) + 867 Mbps(5GHz)
      • Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng chuẩn PoE 802.3af
      • Tương thích với đế âm tường kích thước 86mm và chuẩn Châu Âu (EU)
      • Tích hợp với nền tảng quản lý mạng Omada SDN

    Ngoài Trời

    • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời
      EAP772-Outdoor

      Access Point Omada Wi-Fi 7 BE11000 Ba băng tần, Đa hướng, Trong nhà/Ngoài trời

      • Wi-Fi 7 Ngoài trời
      • Tốc độ Wi-Fi 7 Ba băng tần, 6 luồng lên tới 11.0 Gbps
      • Băng tần 6 GHz được mở khóa bởi AFC
      • Phủ sóng Đa hướng Ba băng tần
      • 1× Cổng 2.5G PoE+ RJ45, chuẩn IP68
      • Chuyển vùng liền mạch (Seamless Roaming) & Omada Mesh
      • Thiết lập Dễ dàng và Nhanh chóng
      • Quản lý Đám mây Tập trung
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 2402Mbps at 5 GHz
      • Mesh Technology
      • Smart Antennas
      • IP68 Waterproof & Dustproof
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
       
      Bán chạy
      WI-FI Alliance Certification
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      • Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời
      EAP625-Outdoor HD

      Access Point Wi-Fi 6 AX1800 Trong nhà/Ngoài trời

      • 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz + 1201 Mbps trên băng tần 5GHz
      • Ăng-ten có thể tháo rời
      • Kết nối mật độ cao
      • Phạm vi phủ sóng rộng
      • Công nghệ Mesh
      • Ăng-ten thông minh
      • Chuẩn chống nước & bụi IP68
      • Quản lý tập trung qua đám mây
    • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
       
        Compare
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      • AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point
      EAP623-Outdoor HD

      AX1800 Indoor/Outdoor Wi-Fi 6 Access Point

      • 574 Mbps at 2.4GHz + 1201Mbps at 5 GHz
      • High-Density Connectivity
      • Long-Range Coverage
      • Mesh Technology
      • Smart Antennas
      • IP68 Waterproof & Dustproof
      • Centralized Cloud Management
    • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
       
        Compare
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      • Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800
      EAP610-Outdoor

      Access Point WiFi 6 Trong Nhà/ Ngoài Trời AX1800

      • 574 Mbps ở 2.4GHz + 1201 Mbps ở 5 GHz
      • Công nghệ Mesh
      • Chuyển vùng liền mạch
      • Chống thấm nước & chống bụi IP68
      • Quản lý Cloud tập trung
    • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      • Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng
      EAP775-Outdoor

      Access Point Wi-Fi 7 Trong Nhà/Ngoài Trời Omada BE11000 Với Ăng-ten Định Hướng/Đa Hướng

      • Ăng-ten Định Hướng và Đa Hướng
      • Ăng-ten Tự Động Nhận Diện Cắm Là Chạy (Plug & Play)
      • Wi-Fi 7 Ba Băng Tần 6 Luồng Truyền 
      • 1× Cổng PoE 2.5G
      • Độ Bền Cao Chuyên Dụng Ngoài Trời
      • Cài Đặt Nhanh Chóng và Dễ Dàng
      • Quản Lý Đám Mây Tập Trung
    • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      • Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600
      EAP668-Outdoor HD

      Omada Access Point Wi-Fi 6 Trong nhà/Ngoài trời AX3600

      • 1148 Mbps (2.4GHz) + 2402 Mbps (5 GHz)
      • Kết nối mật độ cao, đông người truy cập
      • 1× khe cắm 10G SFP+, 1× cổng 2.5G PoE vào, 1× cổng Gigabit PoE ra
      • Chuẩn IP68 chống nước, bụi mạnh mẽ
      • 4× ăng-ten ngoài N-Type độ lợi cao, tăng tầm phủ sóng
      • Roaming liền mạch & Omada Mesh
      • Quản lý tập trung qua Cloud
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650 D30-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 2402 Mbps on 5 GHz and 574 Mbps on 2.4 GHz
      • Built-in High-Gain Directional Antennas
      • IP68 Weatherproofing
      • 802.11k/v/r Seamless Roaming
      • 802.3at PoE & Omada Mesh Technology
      • Centralized Cloud Management
    • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      • AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point
      EAP650 D120-Outdoor

      AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point

      • 2402 Mbps on 5 GHz and 574 Mbps on 2.4 GHz
      • Built-in High-Gain Directional Antennas
      • IP68 Weatherproofing
      • 802.11k/v/r Seamless Roaming
      • 802.3at PoE & Omada Mesh Technology
      • Centralized Cloud Management
    • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
       
        Compare
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point
      EAP110-Outdoor

      300Mbps Wireless N Outdoor Access Point

      • 1× 10/100 Mbps Ethernet Port
      • 300 Mbps at 2.4GHz
      • Passive PoE
      • IP65 Weatherproof
      • Seamless Omada SDN Platform Integration
    • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      • Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200
      EAP225-Outdoor

      Access Point MU-MIMO Gigabit Trong nhà/Ngoài trời AC1200

      • 1× Cổng Gigabit Ethernet
      • 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz + 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Hỗ trợ chuẩn 802.3af PoE và Passive PoE
      • Chuẩn chống chịu thời tiết IP65
      • Tích hợp liền mạch với nền tảng Omada SDN

    Bắn sóng Ngoài trời

    • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      • Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps
      Beam Bridge 5 UR KIT

      Omada Bridge Không Dây Tầm Xa | Trong Nhà/ Ngoài Trời 5 GHz 867 Mbps

      • 802.11ac, lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền tín hiệu tầm xa lên đến 9,3 mi (15 km)
      • Tự động ghép cặp và ghép cặp đa cầu nối tự động
      • Căn chỉnh hướng anten và kiểm tra tốc độ qua ứng dụng
      • 1× cổng Gigabit PoE
      • 802.3af PoE & Passive PoE
      • Chống thời tiết IP65, hoạt động trong dải nhiệt độ -40°C đến +70°C.
      • Giám sát & quản lý từ xa
    • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      • Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời
      Flex Bridge 5

      Omada Bridge Không Dây Kết Nối Tầm Xa 5 GHz 867 Mbps Trong Nhà/ Ngoài Trời

      • 802.11ac, lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền tín hiệu tầm xa lên đến 3,1 mi (5 km)
      • Công tắc Role & DIP để ghép cặp đơn giản
      • Căn chỉnh hướng anten và kiểm tra tốc độ qua ứng dụng
      • 3× cổng Gigabit Ethernet (2× PoE Out)
      • 802.3at/af PoE & nguồn DC & Passive PoE
      • Chống thời tiết IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ -40°C đến +70°C.
      • Giám sát & quản lý từ xa
    • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
       
        Compare
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      EAP215-Bridge KIT

      Omada Wireless Bridge 5 GHz 867 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point

      • 802.11ac, up to 867 Mbps on 5 GHz
      • Up to 5 km long-range transmission
      • 3× Gigabit Ethernet ports
      • IP65 weatherproof and 6 KV lightning protection
      • 11 dBi 2 × 2 MIMO directional antenna
      • Omada centralized management
      • Passive PoE
    • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
       
      Bán chạy
        Compare
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps
      EAP211-Bridge KIT

      Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 5GHz 867Mbps

      • Chuẩn 802.11ac, tốc độ lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
      • Truyền dẫn Tầm Xa Lên đến 0.62 dặm (1 km)
      • Tự Động Ghép Nối và Tự Động Ghép Nối Đa Cầu Nối
      • Căn Chỉnh bằng Ứng Dụng và Kiểm Tra Tốc Độ
      • 3 Cổng Gigabit Ethernet
      • Hỗ trợ 802.3af PoE, Nguồn DC và Passive PoE
      • Chống Chịu Thời Tiết IP65 và Phạm Vi Hoạt Động từ -40 °C đến +70 °C
      • Giám Sát & Quản Lý Từ Xa
    • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
       
        Compare
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      • Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point
      EAP115-Bridge KIT

      Omada Wireless Bridge 5 GHz 300 Mbps Long-Range Indoor/Outdoor Access Point

      • 802.11n, up to 300 Mbps on 5 GHz
      • Up to 5 km long-range transmission
      • 3× 10/100 Mbps Ethernet ports
      • IP65 weatherproof and 6 KV lightning protection
      • 11 dBi 2 × 2 MIMO directional antenna
      • Omada centralized management
      • Passive PoE
    • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      • Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps
      EAP100-Bridge KIT

      Cầu Nối Không Dây Trong Nhà/Ngoài Trời Omada 2.4GHz 300Mbps

      • Phạm vi truyền tải Wi-Fi lên tới 500 m (1640 ft)
      • Hỗ trợ căn chỉnh hướng qua Ứng dụng
      • 3 cổng Fast Ethernet
      • Cấp nguồn linh hoạt: 802.3af PoE, Nguồn DC & Passive PoE
      • Chống chịu thời tiết chuẩn IP65
      • Quản lý tập trung qua đám mây

    GPON

    • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000
      EAP650GP-Desktop

      Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX3000

      • WiFi 6 liền mạch với tốc độ lên đến 3 Gbps
      • 1 cổng GPON cho mạng Gigabit tốc độ cao
      • 4 cổng Gigabit Ethernet (2 cổng hỗ trợ PoE Out)
      • Một sợi cáp quang cho đa dịch vụ
      • Omada Mesh, Chuyển vùng liền mạch
      • PPSK, Nhiều cổng đăng nhập
      • Để bàn/ Gắn tường
      • Quản lý hợp nhất OLT và các thiết bị Omada
    • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
       
      Mới ra mắt
        Compare
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      • Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800
      EAP610GP-Desktop

      Omada GPON Access Point Để bàn Wi-Fi 6 AX1800

      • WiFi 6 liền mạch với tốc độ lên đến 1.8 Gbps
      • 1 cổng GPON cho mạng Gigabit tốc độ cao
      • Một sợi cáp quang cho đa dịch vụ
      • MU-MIMO, Chuyển vùng liền mạch
      • PPSK, Nhiều cổng đăng nhập
      • Để bàn/ Gắn tường
      • Quản lý hợp nhất OLT và các thiết bị Omada
    • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
       
      Sắp ra mắt
        Compare
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point
      EAP603GP-Desktop

      Omada AX1800 Wi-Fi 6 Desktop GPON Access Point

      • Seamless WiFi 6 with up to 1.8 Gbps
      • 1× GPON Port for Gagibit Network
      • One Fiber for Multiple Services
      • Omada Mesh & Seamless Roaming
      • PPSK, Multiple Portals
      • Desktop/Wall Mounting
      • Centralized Management
    • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
       
        Compare
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      • Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường
      EAP625GP-Wall

      Omada Access Point GPON Wi-Fi 6 AX1800 Gắn Tường

      • Wi-Fi 6 mượt mà với tốc độ lên đến 1.8 Gbps
      • 1× Cổng GPON cho mạng Gigabit
      • 2× Cổng Gigabit RJ45 (một cổng hỗ trợ 802.3af PoE Out)
      • Một sợi cáp quang cho nhiều dịch vụ
      • MU-MIMO, Omada Mesh, Roaming liền mạch
      • PPSK, nhiều cổng portal
      • Gắn tường tiện lợi
      • Quản lý hợp nhất cho thiết bị OLT và Omada
    • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
       
        Compare
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      • Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point
      EAP615GP-Wall

      Omada AX1800 Wi-Fi 6 Wall Plate GPON Access Point

      • Seamless WiFi 6 with up to 1.8 Gbps
      • 1× GPON Port for Gagibit Network
      • One Fiber for Multiple Services
      • MU-MIMO, Seamless Roaming
      • PPSK, Multiple Portals
      • Wall Mounting
      • Unified Management for OLT and Omada Devices

    Compare Product(/3)