InSight LPR345Z

Mới ra mắt

VIGI Camera Bullet Nhận Diện Biển Số Ngoài Trời 4MP

  • Nhận diện biển số xe
  • Zoom quang học 5X giúp lắp đặt dễ dàng
  • Độ phân giải siêu cao 4MP
  • Tầm nhìn ban đêm có màu toàn diện
  • Có sẵn giao diện âm thanh và báo động
  • Danh sách cho phép/Danh sách chặn lên đến 100.000 mục
  • Phạm vi nhận diện khuyến nghị: 3-6 m (10-20 ft)
  • Tích hợp micrô
  • Công nghệ tăng cường video thông minh
  • Chống chịu thời tiết IP67 và chống phá hoại IK10
  • Công nghệ nén H.265+

Nhận diện Thông minh
trên từng Biển số xe

VIGI Camera Bullet Nhận Diện Biển Số Ngoài Trời 4MP

InSight LPR345Z
ANPR icon
ANPR
5X Zoom icon

Zoom quang học

5X

High Definition icon

Điều khiển

cổng Barrier

Full-Color icon

Danh sách Cho phép/Chặn

Alarm icon

Độ phân giải

cao 4MP

Microphone icon

Có màu toàn diện

Remote Monitoring icon

Mã hóa video

thông minh

Weather icon

Chống chịu thời

tiết IP67

Nhận diện từng Biển số, Bảo mật từng Lối vào

Công nghệ ANPR tiên tiến cho phép nhận diện và ghi lại biển số xe ngay lập tức và chính xác.

Tăng cường bảo mật và giảm thiểu kiểm tra thủ công với quản lý danh sách cho phép/chặn theo thời gian thực (lên đến 100.000 mục) và phạm vi nhận diện khuyến nghị từ 3-6 m (10-20 ft).

License plate recognition

Hệ thống Bảo mật LPR Toàn diện với nhiều giao diện

Các cổng Âm thanh/Báo động tích hợp cho phép tạo nên hệ thống LPR toàn diện chỉ với một camera, giúp tối ưu hóa việc quản lý lối vào và tăng cường giao tiếp cho dịch vụ vượt trội.

Đầu vào/Đầu ra Báo động

Đồng bộ với vòng từ và barie, nhận diện
biển số tức thì và kích hoạt hành động tự động.

Đầu vào/Đầu ra Âm thanh

Kết nối loa và micrô để giao tiếp thời
gian thực khi có vấn đề phát sinh.

Zoom quang học 5X, Lắp đặt dễ dàng, Độ chính xác cao hơn

Điều chỉnh trường nhìn để nắm bắt chính xác các khu vực mục tiêu, cho phép nhận diện biển số linh hoạt thích ứng với các độ cao và khoảng cách lắp đặt khác nhau - tất cả đều với chi phí triển khai thấp hơn.

Zoom left view
Zoom right view

Lý tưởng cho Lối vào & Lối ra xe

Trường học
Trường học
Khách sạn
Khách sạn
Trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại
Khu dân cư
Khu dân cư

Công nghệ tăng cường video thông minh

  • True WDR: Đảm bảo các vùng sáng và tối được phơi sáng đúng cách, mang lại hình ảnh cân bằng và tự nhiên ngay cả trong môi trường có ánh sáng độ tương phản cao.
  • 3D DNR: Công nghệ giảm nhiễu phân tích dữ liệu hình ảnh qua các khung hình để giảm nhiễu có chọn lọc trong khi vẫn giữ lại các chi tiết quan trọng.
  • Cân bằng trắng (White Balance): Đảm bảo màu trắng trung tính trong hình ảnh, bất kể điều kiện ánh sáng thế nào.

Công nghệ nén H.265+ hiệu quả

H.265+ giảm băng thông và dung lượng lưu trữ cần thiết cho video trong khi vẫn duy trì chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Công nghệ này tiết kiệm lần lượt 57.5% và 15% dung lượng lưu trữ so với H.264 và H.265.**

CAMERA
Cảm biến hình ảnh 1/2.9” Progressive Scan CMOS
Tốc độ màn trập 1/100 to 1/1000 s
Phơi sáng Yes
Nhạy sáng tối thiểu 0.005 Lux; 0 Lux with White Light
Ống kính
Loại Motorized Varifocal Lens
Độ dài tiêu cự 2.7-13.5 mm (5X Optical Zoom)
Khẩu độ F1.6
FOV 2.7-13.5 mm:
• Horizontal FOV: 29.6°-102.0°
• Vertical FOV: 16.8°-53.8°
• Diagonal FOV: 34.1°-122.8°
Ngàm ống kính Φ14
Khoảng cách DORI 2.7-13.5 mm:
• Detect: 66-207 m (217-579 ft)
• Observe: 28-86 m (92-282 ft)
• Recognize: 13-41 m (43-135 ft)
• Identify: 7-21 m (23-69 ft)
Điều chỉnh góc (Thủ công)
Vùng Pan: 0° to 360°, Tilt: 0° to 90°, Rotation: 0° to 360°
Đèn chiếu sáng
Đèn LED trắng • Quantity: 4
Điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng Auto/Scheduled/Always off
VIDEO
Độ phân giải tối đa 2688 x 1520
Luồng chính • Frame Rate:
50Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps
60Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps, 30fps

• Resolution:
2688x1520, 2560x1440, 2304x1296, 2048x1280, 1920x1080
Luồng phụ • Frame Rate:
50Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps
60Hz: 1fps, 5fps, 10fps, 15fps, 20fps, 25fps, 30fps

• Resolution:
1280x720, 848x480, 704x576, 640x480, 640x360, 352x288, 320x240
Kiểm soát Bit Rate CBR, VBR
Nén video • Main Stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264
• Sub-Stream: H.265/H.264
Loại H.264 High Profile
H.264+ Main Stream Supported
Loại H.265 Main Profile
H.265+ Main Stream Supported
Video Bit Rate • Main Stream: 256 Kbps to 6 Mbps
• Sub-Stream: 64 Kbps to 1024 Kbps
Hình ảnh
Cài đặt hình ảnh • Mirror
• Brightness
• Contrast
• Saturation
• Sharpness
• Exposure
• White Balance
Tăng cường hình ảnh BLC/3D DNR
Wide Dynamic Range 120 dB
SNR ≥ 52 dB
Chuyển đổi thông số hình ảnh Yes
Vùng riêng tư Up to 4 Masks
ROI 1 Region
Cài đặt OSD Yes
Âm thanh
Âm thanh vào Built-in Microphone
Audio In Interface
Âm thanh ra Audio Out Interface
Nén âm thanh Yes
Sampling Rate âm thanh 8KHz
Lọc tiếng ồn môi trường Yes
Bit Rate âm thanh 64 Kbps(G.711 alaw)
MẠNG
Giao thức TCP/IP, UDP, ICMP, ARP, SNMP, RTMP, HTTP, HTTPS, DHCP, DNS, RTSP, RTP, NTP, IPv4, IPv6, UPnP, SSL/TLS, FTP/SFTP
ONVIF Yes
API Open Network Video Interface (Profile G/S/T)
Xem trực tiếp đồng thời 3 Main Streams & 3 Sub-Streams
Kết nối và điều khiển Web UI
Trình duyệt Web • Google Chrome® 57 and above
• Firefox® 52 and above
• Safari® 11 and above
• Microsoft® Edge 91 and above
Cloud Yes
Bảo mật Password Protection, HTTPS Encryption, IP Address Filter, Digest Authentication, 802.1X authentication
QUẢN LÝ SỰ KIỆN VÀ BÁO ĐỘNG
Basic Event • Motion Detection
• Camera Tampering
• Exception (Illegal Login)
Alarm Linkage • Push Notifications
License Plate Recognition Management
Capture Mode • Trigger Type: Video Detection, I/O Coil
• Picture Type: Scene Picture, Scene Picture + Close-up Picture
• Max Recognition Distance: 8 m (26 ft) at default zoom; 15 m (49 ft) at maximum zoom
• Scene Mode: Entrance & Exit
Capture Parameters • Image Format: JPEG
• Capture Resolution: 2560×1440
• LED Control: Supports automatic light control/time control of LEDs
• Smart Recognition: ANPR
• Capture Picture Overlay: Capture Time, Plate Number, Vehicle Permission Type (Allowlist, Blocklist, Temporary)
Entrance and Exit • Barrier Gate Control Mode: By Camera
• Relay Output: 1-ch relay output, supporting opening and closing of barrier gates
• Allowlist And Blocklist: Up to 100,000 allowlist and blocklist totally (recommended for use with a microSD card)
Giao diện kết nối
Kết nối mạng 1 RJ45 10/100M Self-Adaptive Ethernet Port, PoE
Báo động 1 Alarm In, 1 Alarm Out
Nút Reset Yes
Nguồn DC Power Port
RS-485 Port Yes
Lưu trữ trên thiết bị Built-In Memory Card Slot, Support MicroSD Card, up to 512 GB*
Micro tích hợp Yes; Records Anything Going on within a 16.4-ft (5 m) Radius of the Camera
Loa tích hợp N/A
Âm thanh 1 Audio In, 1 Audio Out
THÔNG TIN CHUNG
Nhiệt Độ Hoạt Động -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F)
Storage Temperature -40 °C to 60 °C (-40 °F to 140 °F)
Độ Ẩm Hoạt Động 95% or Less (Non-Condensing)
Storage Humidity 95% or Less (Non-Condensing)
Sản phẩm bao gồm • VIGI Network Camera
• Quick Start Guide
• Waterproof Cable Attachments
• Mounting Accessories
Chất liệu Metal
Khối lượng tịnh 1.07 Kg
Power Supply DC
• 12V DC ± 5%, Max.10.8 W, 5.5 mm Coaxial Power Plug
• Recommended Power Supply:T120100-2C1 (for EU Regions)

PoE
• PoE: 802.3af, class 0, Max.12.95 W

ErP Information
• Power consumption in networked standby when all wired network ports are connected: 2W.
Protection IP67 Weatherproof, IK10 Vandal Proof
Product Dimensions (L x W x H) 10.1 × 3.9 × 4 in (256 × 100 × 101 mm)
Chứng Chỉ CE, NTRA, KC, FCC, IP67, IC, IK10, VCCI, BSMI, ONVIF

*Thẻ nhớ Micro SD và bộ giá đỡ cột không bao gồm trong sản phẩm.